Quả lặc lè, một loại trái cây đặc sản của vùng rừng núi Tây Nguyên, trong thời gian gần đây đã thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng người tiêu dùng và đặc biệt là các nhà nghiên cứu về dược liệu. Không chỉ đơn thuần là một loại quả ăn chơi, lặc lè còn được biết đến với những giá trị dinh dưỡng và công dụng chữa bệnh bất ngờ. Tuy nhiên, để hiểu rõ về loại quả này không phải ai cũng biết. Vậy quả lặc lè còn gọi là gì, chúng có nguồn gốc ra sao, và tại sao lại được ưa chuộng đến vậy? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Yaourt Truyền Thống Tại Nhà: Bí Quyết Từ A-z Cho Người Mới Bắt Đầu
Những điểm chính về quả lặc lè
Quả lặc lè (tên khoa học là Garcinia chevalieri) là một loại quả mọc hoang ở các tỉnh Tây Nguyên như Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk. Quả có hình dạng đặc biệt, khi còn xanh có vị chua thanh, khi chín chuyển sang màu tím đỏ hoặc đen, có vị chát và ngọt nhẹ. Loại quả này không chỉ được dùng làm thực phẩm tươi mà còn được chế biến thành nhiều món ngon như muối chua, ngâm đường hay dùng làm thuốc. Đặc biệt, các nghiên cứu gần đây cho thấy trong thành phần của quả lặc lè có chứa hợp chất hydroxycitric acid (HCA) có khả năng hỗ trợ giảm cân, kiểm soát cân nặng và hạn chế tích tụ mỡ hiệu quả.
Quả lặc lè còn gọi là gì?
Nhiều người khi bắt gặp loại quả này thường thắc mắc quả lặc lè còn gọi là gì hay có tên gọi khác hay không. Thực tế, tùy theo từng vùng miền mà loại quả này có những tên gọi khác nhau.
1. Các tên gọi phổ biến theo vùng miền
Theo các tài liệu nghiên cứu về thực vật học, quả lặc lè còn được biết đến với nhiều tên gọi địa phương khác nhau. Ở một số vùng của tỉnh Kon Tum, người dân địa phương gọi nó là quả trám trắng do màu sắc của quả khi chín già có màu trắng ngà hoặc xám nhạt. Tuy nhiên, tên gọi này dễ gây nhầm lẫn với quả trám xanh (trám đen) phổ biến ở miền Bắc.
2. Tên gọi theo đặc điểm sinh học
Trong dân gian, một số nơi còn gọi lặc lè là quả thau lấu hay quả núc nác dựa vào hình dáng bên ngoài của quả. Quả có hình oval, nhọn ở hai đầu, khi non có màu xanh lục, khi già chuyển sang màu tím đen. Tuy nhiên, tên gọi “lặc lè” là phổ biến nhất và được dùng rộng rãi ở các tỉnh Tây Nguyên.
3. Tên khoa học
Trên phương diện khoa học, loại quả này có tên tiếng Anh là Mangosteen-like Garcinia và tên khoa học đầy đủ là Garcinia chevalieri P. T. Li. Thuộc chi Garcinia (họ Clusiaceae), đây là một loài cây thân gỗ lớn, sống lâu năm trong các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.
Nguồn gốc và đặc điểm sinh thái của cây lặc lè

Có thể bạn quan tâm: Tác Dụng Của Phèn Chua Trong Nấu Ăn: Những Bí Quyết Giúp Món Ngon Thêm Tròn Vị
Để hiểu rõ hơn về loại quả này, chúng ta cần tìm hiểu về cây lặc lè và môi trường sống của chúng.
1. Phân bố tự nhiên
Cây lặc lè chủ yếu mọc hoang trong các khu rừng nguyên sinh và thứ sinh tại các tỉnh Tây Nguyên Việt Nam, đặc biệt là ở Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk và Phú Yên. Loại cây này ưa khí hậu ấm áp, độ ẩm cao, thường mọc ở độ cao từ 500m đến 1500m so với mực nước biển.
Theo các nhà thực vật học, cây lặc lè cũng phân bố ở một số quốc gia Đông Nam Á khác như Lào, Campuchia và một số vùng của Trung Quốc. Tuy nhiên, Việt Nam được xem là nơi có nguồn gen cây lặc lè phong phú và chất lượng nhất.
2. Đặc điểm hình thái
Cây lặc lè có thể cao từ 10-20m, đường kính thân cây có thể lên đến 40-50cm khi trưởng thành. Vỏ cây có màu nâu xám, thường nứt dọc. Lá cây hình bầu dục, dài khoảng 8-15cm, rộng 4-6cm, mép lá nguyên, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn.
Hoa lặc lè mọc thành chùm ở nách lá hoặc ngọn cành, hoa có màu vàng nhạt, 5 cánh, có mùi thơm nhẹ. Quả lặc lè có hình trứng hoặc hình cầu, đường kính khoảng 3-5cm, khi non có màu xanh lục, khi chín chuyển sang màu tím đỏ hoặc đen. Vỏ quả khá dày và cứng, bên trong chứa múi thịt màu trắng trong, có vị chua thanh khi còn xanh và vị chát, ngọt khi chín.
3. Mùa vụ
Quả lặc lè ra hoa vào khoảng tháng 3-4 hàng năm và kết quả vào tháng 6-8. Đây là thời điểm quả chín rộ, người dân địa phương thường vào rừng thu hái để mang đi bán hoặc chế biến thành các món ngon.
Giá trị dinh dưỡng của quả lặc lè
Quả lặc lè không chỉ là một loại trái cây giải khát mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng trong quả lặc lè có chứa:
- Vitamin C: Giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa.
- Chất xơ: Hỗ trợ tiêu hóa, tốt cho đường ruột.
- Pectin: Một loại chất xơ hòa tan giúp kiểm soát cholesterol và đường huyết.
- Hợp chất polyphenol: Có khả năng chống viêm, kháng khuẩn mạnh.
- Hydroxycitric Acid (HCA): Đây là hợp chất đặc biệt quan trọng trong quả lặc lè, có khả năng ức chế enzyme chuyển hóa đường thành mỡ, từ đó hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Dược học Việt Nam, hàm lượng HCA trong quả lặc lè có thể lên đến 20-30% trọng lượng khô của quả, cao hơn so với nhiều loại quả cùng chi như garcinia cambogia.

Có thể bạn quan tâm: Top 5 Món Ngon Dễ Làm Từ Tú Gà Chân Gà Rang Muối Cho Bữa Cơm Gia Đình
Công dụng của quả lặc lè trong đời sống và y học
Quả lặc lè từ lâu đã được người dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên sử dụng như một loại thực phẩm và vị thuốc quý. Dưới đây là những công dụng chính của loại quả này:
1. Hỗ trợ giảm cân và kiểm soát cân nặng
Đây là công dụng được quan tâm nhiều nhất hiện nay. Hợp chất HCA trong quả lặc lè có khả năng ức chế enzyme citrate lyase – một enzyme có vai trò chuyển hóa lượng đường thừa trong cơ thể thành chất béo. Khi enzyme này bị ức chế, cơ thể sẽ không tích trữ mỡ thừa, đồng thời tăng cường đốt cháy mỡ để tạo năng lượng.
Bên cạnh đó, HCA còn giúp tăng cường sản sinh serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh giúp giảm cảm giác thèm ăn, tạo cảm giác no lâu. Nhiều người sau khi sử dụng quả lặc lè hoặc các chế phẩm từ nó đã báo cáo về việc cân nặng được kiểm soát tốt hơn mà không cần ăn kiêng quá khắt khe.
2. Điều hòa đường huyết
Quả lặc lè có khả năng ổn định đường huyết ở người bệnh tiểu đường type 2. Chất xơ và pectin trong quả giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, tránh tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn. Ngoài ra, HCA cũng có khả năng cải thiện độ nhạy insulin, giúp cơ thể sử dụng đường glucose hiệu quả hơn.
3. Tốt cho hệ tiêu hóa
Với hàm lượng chất xơ dồi dào, quả lặc lè giúp kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn. Vị chua thanh của quả khi còn xanh cũng giúp kích thích vị giác và tăng tiết dịch vị, tốt cho người chán ăn hoặc khó tiêu.
4. Chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch
Các hợp chất polyphenol và vitamin C trong quả lặc lè có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và lão hóa. Điều này không chỉ giúp làm đẹp da mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, ung thư.
5. Hỗ trợ điều trị các bệnh về da
Trong dân gian, vỏ quả lặc lè già thường được đun sôi để lấy nước rửa các vết thương hở, mụn nhọt do có tính kháng khuẩn cao. Lá lặc lè cũng được dùng để giã nát đắp lên các vết thương giúp mau lành.
Cách dùng quả lặc lè hiệu quả

Có thể bạn quan tâm: Cách Luộc Trứng Muối Bao Lâu Để Lòng Đỏ Béo Ngậy, Hoàn Hảo
Quả lặc lè có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng:
1. Ăn tươi
Chọn quả lặc lè còn xanh, rửa sạch, gọt bỏ vỏ ngoài (hoặc để nguyên vỏ nếu muốn ăn cả vị chát), cắt miếng vừa ăn. Quả lặc lè xanh có vị chua thanh, giòn, rất phù hợp để giải khát trong ngày hè nóng nực. Lưu ý không nên ăn quá nhiều một lúc vì có thể gây cồn ruột.
2. Muối chua
Đây là cách chế biến phổ biến ở Tây Nguyên. Quả lặc lè xanh được rửa sạch, ngâm với nước muối loãng khoảng 1-2 ngày cho bớt nhựa và chát, sau đó vớt ra để ráo. Cho quả vào hũ cùng nước đun sôi để nguội, thêm muối, đường và chút ớt nếu thích. Đậy kín nắp và để nơi thoáng mát, sau 5-7 ngày là có thể dùng được. Quả lặc lè muối chua có vị chua chua, mặn mặn, cay cay, rất đưa cơm.
3. Ngâm đường
Quả lặc lè xanh hoặc vừa chín tới được rửa sạch, để ráo nước. Xếp vào hũ rồi đổ đường kính phủ kín. Sau khoảng 1 tháng, đường sẽ tan và ngấm vào quả, tạo thành siro lặc lè có màu vàng óng, vị chua ngọt thanh mát. Si ro này có thể pha nước uống giải khát hoặc dùng làm nước chấm.
4. Dùng làm thuốc
- Giảm cân: Dùng quả lặc lè phơi khô, sao vàng, tán thành bột. Mỗi ngày lấy 2-3 thìa cà phê bột pha với nước ấm uống trước bữa ăn 30 phút.
- Chữa tiêu chảy: Dùng vỏ quả lặc lè già, rửa sạch, phơi khô, sắc uống thay nước hàng ngày.
- Chữa viêm họng: Dùng lá lặc lè non, rửa sạch, nhai với muối rồi ngậm.
Những lưu ý khi sử dụng quả lặc lè
Mặc dù có nhiều công dụng tốt nhưng khi sử dụng quả lặc lè, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không nên lạm dụng: Ăn quá nhiều quả lặc lè có thể gây đầy bụng, khó tiêu, thậm chí là tiêu chảy do tính hàn của quả.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng quả lặc lè với mục đích điều trị, đặc biệt là dưới dạng bột hoặc chiết xuất.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Quả lặc lè có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc tiểu đường và thuốc huyết áp. Cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Chọn mua quả tươi, sạch: Nên mua quả ở những nơi uy tín, tránh quả có thuốc trừ sâu hoặc nhiễm tạp chất.
Kết luận
Quả lặc lè là một loại quả đặc sản của núi rừng Tây Nguyên, không chỉ ngon mà còn rất có giá trị cho sức khỏe. Hiểu rõ quả lặc lè còn gọi là gì cũng như cách sử dụng đúng sẽ giúp chúng ta tận dụng tối đa những lợi ích mà nó mang lại. Hy vọng những thông tin trong bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chính xác về loại quả này.
